| Thuật ngữ (VN / EN) | Định nghĩa | Ví dụ thực tế |
|---|---|---|
| Khóa & Treo thẻ an toàn Lockout Tagout (LOTO) | Quy trình an toàn bắt buộc nhằm đảm bảo các nguồn năng lượng nguy hiểm được cách ly hoàn toàn trước khi thực hiện bảo trì. | Khóa nguồn điện và treo thẻ trước khi thay thế vòng bi băng tải. |
| Thiết bị khóa an toàn Lockout Device | Thiết bị cơ khí sử dụng ổ khóa để giữ thiết bị cách ly năng lượng ở vị trí an toàn, ngăn chặn việc tái cấp năng lượng. | Thiết bị khóa vạn năng cho các loại tay gạt van bi (Ball Valve Lockout). |
| Ổ khóa an toàn Safety Padlock | Ổ khóa chuyên dụng cho LOTO, không dẫn điện, có hệ thống chìa riêng biệt (Keyed Different) để đảm bảo tính cá nhân hóa. | Sử dụng ổ khóa thân nhựa Zenex™ chịu nhiệt và hóa chất cho khu vực sản xuất. |
| Kẹp khóa nhóm Safety Hasps | Dụng cụ cho phép nhiều nhân viên cùng khóa một điểm cách ly; máy chỉ khởi động khi tất cả các khóa đã được tháo bỏ. | Kẹp khóa thép 1-inch cho phép tối đa 6 kỹ thuật viên cùng tham gia bảo trì dây chuyền. |
| Cách ly năng lượng Energy Isolation | Hành động ngắt kết nối vật lý máy móc khỏi nguồn cấp năng lượng (điện, khí nén, thủy lực, hơi nước). | Khóa van chặn (Gate Valve) trên đường ống hơi áp suất 10 bar. |
| Năng lượng nguy hiểm Hazardous Energy | Bao gồm điện năng, cơ năng, thủy lực, khí nén, hóa năng, nhiệt năng hoặc năng lượng tích trữ có khả năng gây hại. | Xả áp suất dư trong bình tích áp thủy lực trước khi tháo xi lanh. |
| Nhân viên được ủy quyền Authorized Employee | Nhân viên đã qua đào tạo bài bản, có trách nhiệm thực hiện quy trình khóa và treo thẻ an toàn trên máy móc. | Trưởng nhóm bảo trì cơ khí thực hiện khóa nguồn năng lượng chính. |
| Nhân viên bị ảnh hưởng Affected Employee | Nhân viên vận hành máy hoặc làm việc trong khu vực có thiết bị đang được bảo trì dưới quy trình LOTO. | Công nhân đóng gói được thông báo tạm dừng công việc để đội bảo trì kiểm tra máy. |
| Khóa nhóm Group Lockout | Quy trình phối hợp khóa khi nhiều bộ phận (cơ khí, điện, thầu phụ) cùng tham gia bảo trì hệ thống phức tạp. | Sử dụng hộp khóa nhóm (Group Lock Box) để quản lý chìa khóa cho dự án đại tu nhà máy. |
| Thẻ cảnh báo an toàn Tagout Device | Thẻ cảnh báo độ bền cao, ghi rõ thông tin người khóa, ngày giờ và lý do thực hiện, dùng để cảnh báo không vận hành. | Treo thẻ "DANGER - DO NOT OPERATE" bằng dây rút nylon chịu lực tối thiểu 50lbs. |
| Cầu dao / Aptomat Circuit Breaker | Thiết bị ngắt mạch tự động dùng để cách ly nguồn điện; là điểm khóa phổ biến nhất trong an toàn điện. | Sử dụng bộ khóa MCB (Miniature Circuit Breaker) cho tủ điện điều khiển trung tâm. |
| Thiết bị khóa van Valve Lockout | Thiết thiết bị bao quanh tay quay hoặc cần gạt van, ngăn chặn việc mở van cấp chất lỏng hoặc khí khi sửa chữa. | Khóa van bướm (Butterfly Valve) trên hệ thống làm mát bằng nước chiller. |
| Trạm lưu trữ thiết bị khóa Lockout Station | Bảng hoặc tủ cố định dùng để lưu trữ tập trung các thiết bị LOTO, giúp nhân viên dễ dàng tiếp cận và kiểm soát số lượng. | Lắp đặt trạm LOTO tại khu vực trung tâm của xưởng cơ khí để kỹ thuật viên sử dụng. |
| Hệ thống chìa chủ Master Key System | Hệ thống quản lý chìa khóa cho phép một chìa chủ mở được nhiều ổ khóa khác nhau trong một khu vực nhất định. | Quản lý HSE giữ chìa chủ để mở khóa trong trường hợp khẩn cấp khi nhân viên vắng mặt. |
| Thiết bị khóa phích cắm Plug Lockout | Thiết bị bao bọc phích cắm điện, ngăn chặn việc cắm vào ổ điện khi máy móc đang được bảo trì. | Khóa phích cắm của máy mài cầm tay để đảm bảo không ai vô tình khởi động máy. |
| Thiết bị khóa dây cáp Cable Lockout | Thiết bị linh hoạt sử dụng dây cáp thép để khóa đồng thời nhiều điểm cách ly năng lượng hoặc các vị trí khó khóa. | Sử dụng khóa cáp để cố định đồng thời 3 van gạt trên hệ thống đường ống phức tạp. |
| Thiết bị khóa khí nén Pneumatic Lockout | Thiết bị ngắt và khóa nguồn cấp khí nén, ngăn chặn áp suất khí gây chuyển động máy đột ngột. | Khóa đầu nối nhanh khí nén trước khi thay thế xylanh trên máy đóng gói. |
| Kiểm tra quy trình LOTO LOTO Audit | Hoạt động đánh giá định kỳ việc tuân thủ quy trình khóa và treo thẻ an toàn tại nhà máy. | Thực hiện kiểm tra đột xuất việc treo thẻ của nhà thầu phụ tại khu vực lò hơi. |
| Khóa mặt bích / Chặn mù Blind / Flange Lockout | Thiết bị khóa vật lý các mặt bích trên đường ống để ngăn chặn hoàn toàn sự rò rỉ của chất lỏng hoặc khí nguy hiểm. | Sử dụng khóa mặt bích khi bảo trì bồn chứa hóa chất có tính ăn mòn cao. |
| Khóa bình khí nén Gas Cylinder Lockout | Thiết bị bao quanh van cổ bình khí, ngăn chặn việc mở van trái phép. | Khóa bình khí Acetylene tại khu vực hàn cắt khi không có người giám sát. |
| Khóa nút nhấn khẩn cấp khổ lớn Oversized Push Button Lockout | Thiết bị bao bọc các nút nhấn dừng khẩn cấp (E-Stop) hoặc nút nhấn điều khiển khổ lớn. | Khóa nút E-Stop trên máy dập thủy lực trong quá trình thay khuôn. |
| Khóa vô lăng xe nâng / xe tải Steering Wheel Lockout | Thiết bị khóa vô lăng các phương tiện vận tải công nghiệp, ngăn chặn việc di chuyển xe khi đang bảo trì. | Khóa vô lăng xe nâng điện khi đang thực hiện sạc bình và kiểm tra hệ thống lái. |
| Khóa công tắc gạt Toggle Switch Lockout | Thiết bị nhỏ gọn dùng để khóa các công tắc gạt (Toggle Switch) ở vị trí ON hoặc OFF. | Khóa công tắc gạt điều khiển hệ thống chiếu sáng nhà kho khi đang sửa chữa đường dây. |
| Xác minh (Thử lại) Verification (Try-out) | Bước cuối cùng và quan trọng nhất: Thử khởi động máy sau khi đã khóa để đảm bảo năng lượng đã được cách ly 100%. | Nhấn nút Start trên bảng điều khiển sau khi đã khóa nguồn điện để chắc chắn máy không chạy. |